Commercial Model · H2 / 2026

Commercial Model theo từng kênh

So sánh dòng doanh thu & chi phí trên mỗi giao dịch giữa 3 kênh MA · MKT · RM. Nhấn tiêu đề nhóm để mở rộng / thu gọn chi tiết.
OneHub
Mục tiêu Kinh doanh · H2/2026
Đạt 30% thị phần giao dịch Khu Đông — 12/2026
650
Tổng giao dịch
450 70%
Sàn & Môi giới
100 15%
Digital OneHub
100 15%
RM — Ngân hàng
Mô hình triển khai theo kênh
{{ deploy.subtitle }}
{{ scenarioDesc }} · Thu gọn ▴
{{ deploy.srcLabel }}
{{ deploy.srcNote }}
OneHub
{{ deploy.midLabel }}
{{ deploy.midSub }}
Giao Dịch Thành Công
Việc OneHub thực hiện
{{ step.t }}
– {{ it }}
{{ deploy.costText }}
{{ deploy.feeHeader }}
DÒNG BÊN MUA
Vai Trò
Nhiệm vụ Chuẩn
Share
{{ deploy.buyRoleTop }} + {{ deploy.buyRoleBottom }}
{{ r.gd }}
{{ r.task }}
{{ r.share }}
DÒNG BÊN BÁN
{{ deploy.sellRole }}
{{ r.gd }}
{{ r.task }}
{{ r.share }}
{{ deploy.sellNote }}
Phần thu về trên mỗi giao dịch (GCI 100%)
{{ sp.pct }}
{{ sp.label }}
{{ sp.sub }}
↳ Vì sao phần thu về như vậy
{{ deploy.note }}
Biên lợi nhuận (GM sau CPTT) theo kênh — 2 bản
Bấm vào một kênh để tách nhỏ thành từng cấu phần.
Bản 1 · Thu 30% Bản 2 · Miễn phí 6T
0%
{{ row.b1.pct }}
{{ row.b2.pct }}
{{ row.name }}
{{ row.tag }}
{{ row.hint }}
{{ breakdown.title }}
Xanh = doanh thu · Đỏ = chi phí · Kết quả GM = {{ breakdown.gmAmt }} đ
0
{{ b.pct }}
{{ b.label }}
Đang xem: {{ scenBadge }} — chuyển bản ở mô hình kinh doanh phía trên
Ticket size {{ ticketLabel }} · GCI {{ gciLabel }}
Đơn vị: VNĐ · Thứ cấp cao tầng
Cơ cấu / giao dịch
Sàn & Môi giới
KÊNH MA · 70% · 450 GD
Digital OneHub
KÊNH MKT · 15% · 100 GD
RM — Ngân hàng
KÊNH RM · 15% · 100 GD
{{ row.label }} {{ row.note }}
{{ row.ma.pct }} {{ row.ma.amt }}
{{ row.mkt.pct }} {{ row.mkt.amt }}
{{ row.rm.pct }} {{ row.rm.amt }}
Consolidation — phân chia GCI cho các đơn vị tham gia giao dịch
Trên 1 giao dịch · GCI {{ gciLabel }} · {{ consScenLabel }}
{{ lg.name }}
Sàn & Môi giới
KÊNH MA · {{ barMA.hint }}
{{ s.pctLabel }}
Digital OneHub
KÊNH MKT · {{ barMKT.hint }}
{{ s.pctLabel }}
RM — Ngân hàng
KÊNH RM · {{ barRM.hint }}
{{ s.pctLabel }}
{{ barRM.negLabel }}
Mỗi thanh = 100% GCI của 1 giao dịch · di chuột lên từng đoạn để xem nhanh · bấm vào kênh để mở chi tiết Đầu khách / Đầu chủ.
{{ consDetail.title }}
% trên GCI · số tiền trên 1 giao dịch · bấm dòng Môi giới ▸ để tách HHMG / thưởng · bấm lại kênh để đóng
{{ dr.label }}
{{ dr.pct }} {{ dr.amt }}
Từ GM đến EBITDA — Kế hoạch H2 theo kênh
Tổng H2 & trên mỗi giao dịch · {{ consScenLabel }}
Chỉ tiêu
Sàn & MGMA · 450 GD
DigitalMKT · ~104 GD
RMRM · ~102 GD
{{ row.label }}
{{ row.ma.txt }}
{{ row.mkt.txt }}
{{ row.rm.txt }}
Bản chất chi phí: các dòng trực tiếp kênh / trực tiếp vùng (Vận hành RM, OPEX theo kênh, OPEX Vùng, Nhân sự Vùng) gắn với hoạt động của kênh; phân bổ chung (OPEX & Back-office Nền tảng) là chi phí nền tảng chia theo tỉ trọng. EBITDA trực tiếp = GM − chi phí trực tiếp kênh & vùng — phản ánh hiệu quả thực của kênh trước phân bổ. Chi phí nhân sự & OPEX là ngân sách kế hoạch H2 (không đổi theo ticket size); EBITDA/giao dịch = EBITDA tổng ÷ số giao dịch mục tiêu — giai đoạn đầu tư, chưa đạt quy mô hòa vốn OPEX.
Doanh thu OneHub Chi phí trực tiếp Hoa hồng chi trả cho môi giới (HHMG)
Nguồn: OMRE Planning — Budget H2-2026 (sheet P&L commercial model & Ver2 commercial model). GCI = Gross Commission Income; CPRA = chia hoa hồng theo hoạt động; GM sau CPTT = biên lợi nhuận sau chi phí trực tiếp. HHMG là hoa hồng chi trả cho mạng lưới môi giới (không phải doanh thu OneHub). Dấu “—” = không áp dụng cho kênh đó.